Bản dịch của từ 锌版 trong tiếng Anh

锌版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

锌版 (Danh từ)

xīn bǎn
01

A printing plate made of zinc, commonly used for printing illustrations, tables, and similar materials

用锌制成的印刷版,多用来印刷插图、表格等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锌版

xīn

bǎn

Các từ liên quan

锌板
锌白
锌粉
锌钡白
版位
版刺
版刻
版口
版国
锌
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép