Bản dịch của từ 锎 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

(Danh từ)

kāi
01

Californium (chemical element, symbol Cf) — a synthetic, radioactive metal produced in nuclear reactions.

金属元素,符号Cf (Californium) 有放射性,由人工核反应获得

Ví dụ
02

Chemical element name: californium (symbol Cf); used to indicate the element 'californium' in Chinese

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

锎
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,⿵,门,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶丨フ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép