Bản dịch của từ 锏 trong tiếng Anh
锏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
锏 (Danh từ)
【jiàn】
01
Iron linchpin or metal key fitted into an axle to protect and reduce friction (wheel axle pin)
嵌在车轴上的铁条 ,可以保护车轴并减少摩擦
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
锏 (Danh từ)
【jiàn】
01
Jiǎn — an ancient metal war club or mace: a long, four‑edged blunt weapon with a handle (used in classical China)
古代兵器,金属制成,长条形,有四棱,无刃,上端略小,下端有柄
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ, ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 鐧, 鐗, 𨰓
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,间
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋄
籛
藆
戩
捡
㨵
柬
儉
瑐
暕
䯛
礆
锹
镞
钪
䥾
锅
䥿
䦂
锂
镢
铠
锨
锽
越
湾
溃
䙼
联
㱧
酤
编
喻
葑
殽
跊
撒手锏
杀手锏
