Bản dịch của từ 锐 trong tiếng Anh
锐
Tính từDanh từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | r | ui | thanh huyền |
锐 (Tính từ)
【ruì】
01
Sharp; keen; pointed (physically or figuratively)
尖利
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sharp; rapid; sudden (a quick and marked change)
快速;急剧
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
锐 (Danh từ)
【ruì】
01
Sharp; pointed; having a fine, keen edge or tip (often describing blades or points)
末端细小; 尖锐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Fighting spirit; sharp vigour; aggressive elan
锐气
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
锐 (Trạng từ)
【ruì】
01
Sudden; rapid (happening quickly or abruptly)
快速地;突然
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【NHUỆ】
- Các biến thể:
- 銳, 鋭, 䇤, 𨦣
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶ノ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚋
叡
䳠
㲊
㛱
㕙
銳
兊
㻔
㨅
鋭
䇤
钊
镑
镂
钯
铛
锻
铖
镁
铿
铳
铰
锨
痢
皕
窘
虛
䧞
㑳
䓶
遁
稇
智
葈
𠌁
尖锐
敏锐
锐利
锐减
新锐
锐气
精锐
锐化
锐意
锐角
