Bản dịch của từ 锒 trong tiếng Anh
锒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
锒 (Danh từ)
【láng】
01
Onomatopoeia for metallic clanging or rattling (a sharp, ringing clash of metal)
形容金属撞击的声音也作郎当
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Iron chain; shackles (metal links used to bind or restrain)
铁锁链
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 鋃, 𨨄
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱶
䆡
駺
稂
㝗
艆
嫏
桹
䯖
郞
䡙
㾿
钛
铧
销
锳
镩
铽
铙
锇
钭
䦁
银
锠
湲
葦
嵁
堤
㮅
椦
竢
裣
㮃
惥
祽
煮
锒铛
锒铛入狱
