Bản dịch của từ 锔弯儿的 trong tiếng Anh

锔弯儿的

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

锔弯儿的 (Danh từ)

jū wān ér de
01

A person who repairs or mends pottery and ceramics.

以锔陶瓷器为业的人

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锔弯儿的

wān

ér

de

锔
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
Các biến thể:
鋦, 𨦴, 𨧙, 𨨠
Hình thái radical:
⿰,钅,局
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép