Bản dịch của từ 错 trong tiếng Anh

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuò

ㄘㄨㄛˋcuothanh huyền

(Động từ)

cuò
01

To grind, rub, or press two surfaces together so they make friction (e.g., teeth grinding together)

两个物体相对摩擦

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To avoid; to dodge; to leave out or miss (an event/encounter)

避开;使不碰上或不冲突

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To shift or adjust (time) to avoid a conflict; to reschedule

安排办事的时间使不冲突

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To polish/grind (jade or stone); to buff to a shine

打磨玉石

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Inlay or emboss with precious metal (to gild or inlay gold/silver on ornaments)

在凹下去的文字; 花纹中镶上或涂上金; 银等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To cross; to overlap; to be placed staggered or tangled together (not 'wrong')

互相交叉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

cuò
01

Mistake; error; fault

过失

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Grindstone; to grind/polish jade (a stone used for grinding)

打磨玉石的石头; 打磨玉石

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

cuò
01

Disordered; messy; in confusion

杂乱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Wrong; incorrect; mistaken

不对

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Not bad; pretty good (used in negative contexts to mean 'not poor' or 'quite okay')

坏; 差 (只用于否定)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Bính âm:
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép