Bản dịch của từ 错 trong tiếng Anh
错

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | c | uo | thanh huyền |
错 (Động từ)
To grind, rub, or press two surfaces together so they make friction (e.g., teeth grinding together)
两个物体相对摩擦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To avoid; to dodge; to leave out or miss (an event/encounter)
避开;使不碰上或不冲突
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To shift or adjust (time) to avoid a conflict; to reschedule
安排办事的时间使不冲突
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To polish/grind (jade or stone); to buff to a shine
打磨玉石
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Inlay or emboss with precious metal (to gild or inlay gold/silver on ornaments)
在凹下去的文字; 花纹中镶上或涂上金; 银等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To cross; to overlap; to be placed staggered or tangled together (not 'wrong')
互相交叉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
错 (Danh từ)
Mistake; error; fault
过失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Grindstone; to grind/polish jade (a stone used for grinding)
打磨玉石的石头; 打磨玉石
Từ tiếng Anh gần nghĩa
错 (Tính từ)
Disordered; messy; in confusion
杂乱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wrong; incorrect; mistaken
不对
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Not bad; pretty good (used in negative contexts to mean 'not poor' or 'quite okay')
坏; 差 (只用于否定)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 錯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,昔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
