Bản dịch của từ 锝 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊdethanh sắc

(Danh từ)

01

Technetium — a radioactive, synthetic metallic chemical element (symbol Tc) produced artificially in nuclear reactions.

金属元素,符号Tc (technetium) 有放射性,由人工核反应获得是一种人工合成的元素

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Technetium (chemical element Tc; a radioactive transition metal)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

锝
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,㝵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép