Bản dịch của từ 锟 trong tiếng Anh
锟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
锟 (Danh từ)
【kūn】
01
Kunlu: a legendary mountain iron used to forge treasured swords (a proper-name sword — the ‘Kun’ or Kunlu sword).
锟铻,古书上记载的山名所产的铁可以铸刀剑,因此锟铻也指宝剑
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
- Các biến thể:
- 錕
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,昆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昆
潉
熴
婫
㡓
堃
㱎
騉
堒
琨
裩
䖵
钺
铋
鿭
锃
钿
铭
镉
镔
铡
镰
铔
锖
殿
弒
䃂
㗟
嗝
㮏
㥭
節
䍝
䎹
蛺
㷙
曹锟
锟铻
