Bản dịch của từ 锠 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

(Tính từ)

chāng
01

To mount; to attach; to fix onto (a surface)

安装

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fitting; just right; well-fitting

配件

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Metal utensil; a metal tool or implement

金属器皿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

锠
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰钅昌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép