Bản dịch của từ 锠 trong tiếng Anh
锠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāng | ㄔㄤ | ch | ang | thanh ngang |
锠 (Tính từ)
【chāng】
01
To mount; to attach; to fix onto (a surface)
安装
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Fitting; just right; well-fitting
配件
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Metal utensil; a metal tool or implement
金属器皿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
