Bản dịch của từ 锡社 trong tiếng Anh
锡社
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
锡社 (Danh từ)
【xī shè】
01
A type of soil referred to as 'xi soil' (classical usage); equivalent to '锡土' — a soil term found in classical texts (rare/archaismal)
犹锡土。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锡社
xī
锡
shè
社
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 錫, 㒪, 𠑳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巂
汐
燨
莃
焁
潝
鸂
屖
咭
螅
吸
㗩
锵
镧
铀
铿
铺
锗
锎
䦃
镣
铵
锱
钖
詨
𠍜
䁁
跱
碈
䋠
傾
搢
輋
嫐
慉
溵
无锡
锡膏
锡纸
连锡
锡兰
锡罐
锡安
锡焊
锡嘴
锡剧
