Bản dịch của từ 锤 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

(Danh từ)

chuí
01

Hammer; weight (pendant or balance weight)

象锤的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname; family name (used as a Chinese last name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A mace or war hammer — a club-like weapon with a heavy metal head (often round) on a handle.

一种古代的兵器,柄的上头有一个金属圆球

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Hammer (hand tool used for pounding or striking)

锤子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

chuí
01

To hammer; to strike with a hammer

用锤子敲打

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

锤
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUỲ】
Các biến thể:
錘, 鎚, 𨪼, 𨫻, 𨭇
Hình thái radical:
⿰,钅,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一丨一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép