Bản dịch của từ 锤骨柄 trong tiếng Anh
锤骨柄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
锤骨柄 (Danh từ)
【chuí gú bǐng】
01
Handle part of the malleus bone in the middle ear, used for attachment and transmission of sound vibrations.
锤子的一部分,用于握持。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锤骨柄
chuí
锤
gǔ
骨
bǐng
柄
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUỲ】
- Các biến thể:
- 錘, 鎚, 𨪼, 𨫻, 𨭇
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,垂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一丨一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腄
錘
倕
圌
垂
陲
箠
桘
捶
槌
鎚
㓃
锜
锻
䥻
镏
䥺
镁
锑
镳
镒
钕
镍
铎
跠
鉳
畵
㑽
䩄
䦊
蝆
蒽
搨
稣
碙
溳
锤子
锤炼
铁锤
实锤
平锤
电锤
大锤
纺锤
秤锤
石锤
