Bản dịch của từ 锥度 trong tiếng Anh
锥度
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
锥度 (Danh từ)
【zhuī dù】
01
The gradual tapering or narrowing of a columnar object's cross-section towards one end; a conical shape.
柱形物体的横剖面向一端逐渐缩小的形式也叫梢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The value indicating the degree of tapering or reduction in cross-sectional size, such as a taper ratio of 1:50 meaning a reduction of 1 unit every 50 units in length.
横剖面缩小的数值,如锥度1:50,即每长50个单位缩小1个单位
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锥度
zhuī
锥
dù
度
Các từ liên quan
锥书
锥井
锥体
锥出囊中
锥刀
度世
度假
度假村
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 錐
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
追
揣
錐
隹
骓
騅
椎
鵻
铲
钱
镂
钪
铯
䦀
铥
䥽
镏
䦃
锽
钛
愽
嗩
碗
㓼
旕
媻
䇼
嗐
谬
搷
嫋
蛵
锥子
丝锥
改锥
锥形
锥度
圆锥
锥体
冰锥
棱锥
锥面
