Bản dịch của từ 锦片前程 trong tiếng Anh

锦片前程

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦片前程 (Tính từ)

jǐn piàn qián chéng
01

A bright and promising future; a glorious prospect

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦片前程

jǐn

piàn

qián

chéng

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
片云
片云遮顶
片儿汤
前一向
前七子
前三后四
前不久
程书
程仪
程典
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép