Bản dịch của từ 锦绷 trong tiếng Anh
锦绷

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
锦绷 (Danh từ)
A baby swaddling cloth made of brocade fabric (decorative, luxurious textile).
2.锦制的襁褓。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A metaphor referring to the shell of a bamboo shoot, like the outer casing protecting the inner part.
3.比喻笋壳。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A metaphor for bamboo shoots, young shoots emerging from the ground.
4.比喻竹笋。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Refers to An Lushan, a famous general during the Tang dynasty; his mother was a servant of Yang Guifei, with a story involving wrapping him in brocade at birth.
5.指安禄山。安禄山母事杨贵妃。禄山生日﹐贵妃以锦绣为大襁褓﹐裹禄山﹐使宫人以彩舆舁之﹐宫中欢呼动地。事见《资治通鉴.唐玄宗天宝十载》。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Refers to Hu people, historically non-Han ethnic groups or northern tribes in China.
6.引申为胡人。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A type of richly embroidered brocade fabric, often used for luxurious clothing and decorations.
1.亦作“锦?”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦绷
jǐn
锦
bēng
绷
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
- Các biến thể:
- 錦
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,帛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
