Bản dịch của từ 锦羪 trong tiếng Anh

锦羪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦羪 (Danh từ)

jǐn yang
01

A textile term referring to woven silk fabrics and knitted or woven woolen fabrics; textiles in silk and wool varieties.

丝织品和毛织品。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A patterned felt blanket or carpet (a decorative woolen/felt rug with colored designs)

指有纹彩的毡毯。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦羪

jǐn

yang

锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép