Bản dịch của từ 锨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

(Danh từ)

xiān
01

A shovel/spade — a long-handled tool with a broad metal blade used for digging and moving soil or other materials.

锨是一种用于挖掘、搬运土壤或其他物质的工具,通常有一个长柄和一个宽大的金属头。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Shovel; spade (tool for digging or scooping soil, usually with a flat or slightly curved blade and a handle)

掘土或铲东西用的工具,有板状的头,用钢铁或木头制成,后面安把儿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

锨
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【HÂN】
Các biến thể:
鍁, 杴, 𣔙, 𣞘
Hình thái radical:
⿰,钅,欣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノノ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép