Bản dịch của từ 锪 trong tiếng Anh
锪
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huō | ㄏㄨㄛ | h | uo | thanh ngang |
锪 (Động từ)
【huō】
01
To ream or bore/trim a hole or surface with a specialized cutting tool (to smooth, shape, or form a tapered/cylindrical recess)
一种金属加工方法用专门的刀具对工件上已有的孔进行加工,刮平端面或切出锥形、圆柱形凹坑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
锪 (Từ chỉ nơi chốn)
【huō】
01
Variant reading for a small hole or notch; character variant/read as huò (dialectal/rare)
Ví dụ
