Bản dịch của từ 锭模 trong tiếng Anh

锭模

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

锭模 (Danh từ)

dìng mú
01

A metal casting mold used for pouring ingots

一种浇注金属的铸模

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A mold or container used to pour molten metal and solidify it into an ingot shape.

把熔融金属浇入并凝固成锭的模或容器

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锭模

dìng

锭
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,定
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶丶フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép