Bản dịch của từ 键 trong tiếng Anh
键
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
键 (Danh từ)
【jiàn】
01
Bolt; latch; metal pin used to lock or secure a door or mechanism
插门的金属棍子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Key; button (on a piano, keyboard, typewriter, or machine) — a part pressed to produce a sound or action
琴、打字机或其他机器上,使用时按动的部分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Key (a physical key for a lock)
钥匙
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Key; crucial point; decisive factor
关键
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Các biến thể:
- 鍵, 鑳, 𨩼, 𨭙
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,建
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ一一一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檻
劔
䭈
㺂
劎
間
臶
䵖
䧖
栫
諓
俴
锛
镀
锠
铅
铦
锒
钓
钠
锏
钌
钢
镜
煈
慊
䈀
锛
辔
塰
酱
蒲
㷢
蒗
𠍬
魞
关键
键盘
按键
键入
键帽
键槽
琴键
软键
键词
电键
