Bản dịch của từ 键入 trong tiếng Anh
键入
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
键入 (Động từ)
【jiàn rù】
01
To input data by pressing keys on a keyboard
键入
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To type in or enter data using a keyboard
输入
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 键入
jiàn
键
rù
入
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Các biến thể:
- 鍵, 鑳, 𨩼, 𨭙
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,建
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ一一一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檻
劔
䭈
㺂
劎
間
臶
䵖
䧖
栫
諓
俴
锛
镀
锠
铅
铦
锒
钓
钠
锏
钌
钢
镜
煈
慊
䈀
锛
辔
塰
酱
蒲
㷢
蒗
𠍬
魞
关键
键盘
按键
键入
键帽
键槽
琴键
软键
键词
电键
