Bản dịch của từ 键盘 trong tiếng Anh
键盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
键盘 (Danh từ)
【jiàn pán】
01
The part of a piano, organ, typewriter, or similar device that contains many keys pressed to produce sounds or input.
钢琴、风琴、打字机等上面安着很多键的部分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 键盘
jiàn
键
pán
盘
Các từ liên quan
键入
键控
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Các biến thể:
- 鍵, 鑳, 𨩼, 𨭙
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,建
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ一一一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檻
劔
䭈
㺂
劎
間
臶
䵖
䧖
栫
諓
俴
锛
镀
锠
铅
铦
锒
钓
钠
锏
钌
钢
镜
煈
慊
䈀
锛
辔
塰
酱
蒲
㷢
蒗
𠍬
魞
关键
键盘
按键
键入
键帽
键槽
琴键
软键
键词
电键
