Bản dịch của từ 锰矿 trong tiếng Anh

锰矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

锰矿 (Danh từ)

měng kuàng
01

Manganese ore, a crucial strategic mineral resource rich in manganese content.

锰矿,是一种非常重要的战略矿产资源,尤其是富锰矿和优质锰矿资源,已经被中国列入到紧缺的矿种。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锰矿

měng

kuàng

锰
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,孟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép