Bản dịch của từ 锶 trong tiếng Anh
锶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
锶 (Danh từ)
【sī】
01
Strontium (chemical element, symbol Sr) — a soft, silver-white alkaline earth metal; strontium compounds color flame red, used in fireworks.
金属元素,符号Sr (strontium) 银白色结晶,有延展性锶的化合物燃烧时发出红色的火焰,是制造烟火的原料
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
