Bản dịch của từ 锹撅 trong tiếng Anh

锹撅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

锹撅 (Danh từ)

qiāo juē
01

A metaphor for means or measures used to coerce, oppress, or torment others.

比喻逼迫﹑摧残他人的手段。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锹撅

qiāo

juē

Các từ liên quan

锹锸
锹镢
锹镢军
撅丁
撅嘴
撅坑堑
撅坑撅堑
撅天扑地
锹
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
鍬, 鍫, 鐰, 𠝡
Hình thái radical:
⿰,钅,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép