Bản dịch của từ 锻炼之吏 trong tiếng Anh
锻炼之吏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duàn | ㄉㄨㄢˋ | d | uan | thanh huyền |
锻炼之吏 (Danh từ)
【duàn liàn zhī lì】
01
Officials who framed others with false charges in ancient times.
指旧时网罗罪名,陷害人的官吏。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锻炼之吏
duàn
锻
liàn
炼
zhī
之
lì
吏
Các từ liên quan
锻件
锻修
锻压
锻工
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
之个
之乎者也
之任
之前
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
- Bính âm:
- 【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN】
- Các biến thể:
- 鍛, 𨩷, 𨪇
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,段
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨一一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缎
斷
䠪
毈
椴
簖
躖
㫁
碫
緞
腶
葮
钮
钘
钼
铽
锂
铆
钑
钭
锺
锎
铑
铒
慇
䟽
睮
遱
誑
䊏
㣲
滬
䞔
㗦
熌
䬺
锻炼
锻造
锻压
锻打
锻工
锻件
锻铁
锻接
锻钢
锻焊
