Bản dịch của từ 锾 trong tiếng Anh
锾
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
锾 (Chữ số)
【huán】
01
An old Chinese unit of weight (huán), equal to six taels; used historically to measure gold or silver.
古代重量单位,一锾等于六两
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 鍰
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,爰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丶丶ノ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糫
㡲
萈
嬛
羦
綄
洹
㢰
䦡
雚
䭴
䍺
铋
钖
锁
钼
铉
锥
铮
锃
锷
镙
铎
钽
嗾
嫢
畻
嵼
瘕
㹊
踆
蔡
雐
蝁
㺒
稫
罚锾
