Bản dịch của từ 锿 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

(Danh từ)

āi
01

Name of a chemical element in Chinese usage (ai, Einsteinium) — the character used to transcribe the element name; rare/technical term.

Ví dụ
02

Einsteinium (chemical element, symbol Es) — a radioactive synthetic metal produced in nuclear reactions.

金属元素,符号Es (einsteinium) 可用氦核轰击铀等方法取得,有放射性

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

锿
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
鎄, 鑀
Hình thái radical:
⿰,钅,哀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép