Bản dịch của từ 镀钢 trong tiếng Anh

镀钢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˋduthanh huyền

镀钢 (Danh từ)

dù gāng
01

Steel coated with a metal layer to enhance corrosion and wear resistance.

镀钢是指在钢材表面涂覆一层金属镀层,以提高其耐腐蚀性和耐磨性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镀钢

gāng

镀
Bính âm:
【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,度
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一ノ一丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép