Bản dịch của từ 镇 trong tiếng Anh

Động từDanh từTrạng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

(Động từ)

zhèn
01

To press down; to weigh down with something heavy (to suppress or steady by pressing)

用重物压

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To calm; to steady; to keep stable or composed

使安定;使稳定

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To garrison; to station troops to keep order or defend (to hold/guard a place by force)

用武力维持安定

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To restrain; to suppress; to subdue or intimidate (emotion, action, or people)

抑制;震慑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To suppress; to put down by force (e.g., a rebellion or violence)

用强力压服;制裁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To chill; to cool (food or drink by putting with ice or in cold water)

把食物、饮料等同冰块放在一块儿或放在冷水里使凉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhèn
01

Garrison town; military stronghold (a place where troops are stationed and defend)

(军队)镇守的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Market town; a relatively large market or town market

相当大的市场

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Town; a small urban settlement or administrative township under a county

旧指规模较小、商贸集中的地方;现在指县市下属的行政区域

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

zhèn
01

Frequently; often

经常

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

zhèn
01

Throughout (a whole period of time); all day long

表示整个的一段时间 (多见于早期白话)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

镇
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Các biến thể:
鎮, 鎭, 𨥵, 𨦸, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,钅,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép