Bản dịch của từ 镇统 trong tiếng Anh

镇统

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

镇统 (Danh từ)

zhèn tǒng
01

A commanding officer of a zhen () unit in Qing dynasty military organization; also called tǒngzhì (统制)

2.清代军队编制中“镇”的长官。也称统制。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To garrison or command (to guard and administer an area or fortress)

1.镇守统辖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镇统

zhèn

tǒng

Các từ liên quan

镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
镇
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Các biến thể:
鎮, 鎭, 𨥵, 𨦸, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,钅,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép