Bản dịch của từ 镉 trong tiếng Anh
镉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
镉 (Danh từ)
【gé】
01
Cadmium (chemical element Cd) — a soft, silvery-white metal used in alloys, plating, batteries and neutron-absorbing rods; toxic to environment and health.
金属元素,符号Cd (cadmium) 银白色,质软,延展性强用来制合金、光电管和核反应堆的中子吸收棒等,也用于电镀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 鎘
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,鬲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗝
格
䩐
㭘
搿
擱
觡
輵
鎘
鞷
䕻
韐
孋
䍥
爏
磿
䓞
櫟
纅
㱹
癘
皪
沵
㴃
铺
锣
钅
钟
错
镩
钶
镙
䦃
铙
䥺
鿭
䛷
樊
劋
磙
穃
鳷
褥
餒
韐
熿
樰
䐲
镀镉
