Bản dịch của từ 镌閗 trong tiếng Anh
镌閗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | j | uan | thanh ngang |
镌閗 (Động từ)
【juān dòu】
01
To engrave; to carve (on metal, stone); variant of 镌
亦作'镌?'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To carve; to chisel or engraving (to cut patterns or characters on stone, wood, metal)
雕凿。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To excavate; to dig up (for retrieval, search, or archaeological purposes)
开掘。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To carve/engrave; to depict or portray (to刻畫 or describe vividly)
刻画﹔描写。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镌閗
juān
镌
dòu
閗
- Bính âm:
- 【juān】【ㄐㄩㄢ】【TUYÊN】
- Các biến thể:
- 鎸, 鐫, 䥴, 𨷫, 𨭽, 𩀟
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,隽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨丶一一一丨一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脧
䥴
姢
鞙
䣺
鎸
涓
蠲
鹃
鋑
朘
勬
锊
铘
镂
䦅
锬
链
锩
钡
镭
锅
钨
铣
㱂
璜
䙐
槧
蝜
㷹
憱
嘵
䰢
蕌
翨
輪
镌刻
雕镌
镌黜
镌镂
镌骨铭心
镌心铭骨
