Bản dịch của từ 镖 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

(Danh từ)

biāo
01

Throwing dart or spearhead — a small pointed projectile (old weapon) used for throwing to wound or kill

旧式武器,形状像长矛的头,投掷出去杀伤敌人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Armed escorted valuables (goods protected and transported by an escort service, historically by a 'biaoju')

旧时指由镖局替别人护送的财物

Ví dụ
镖
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
鏢, 𨯺, 𨰐
Hình thái radical:
⿰,钅,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép