Bản dịch của từ 镖行 trong tiếng Anh

镖行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

镖行 (Danh từ)

biāo xíng
01

A company or agency that provides escort and protection services for transporting valuable goods, similar to a security escort service or armed escort agency.

即镖局。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镖行

biāo

xíng

Các từ liên quan

镖司务
镖头
镖客
镖局
镖师
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
镖
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
鏢, 𨯺, 𨰐
Hình thái radical:
⿰,钅,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép