Bản dịch của từ 镢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

(Danh từ)

jué
01

Hoe; a small agricultural hoe (pick-like tool for digging and breaking soil)

镢头:刨土的农具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A large digging tool; pickaxe or mattock used for breaking and digging soil or hard material.

用于挖掘土壤或其他材料的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

镢
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép