Bản dịch của từ 镤 trong tiếng Anh
镤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | p | u | thanh sắc |
镤 (Danh từ)
【pú】
01
Plutonium? (Note: rare character used in chemical names; here denotes the element protactinium or an element-related morpheme); proper noun/chemical term
Ví dụ
02
Protactinium (chemical element, symbol Pa) — a rare, silvery, radioactive metal
放射性金属元素,符号Pa (protactinium) 灰白色,有光泽,最稳定的同位素,半衰期约三万二千年
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨˊ】【BỘC】
- Các biến thể:
- 鏷, 鎃, 𨮓
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,菐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匍
濮
䗱
捗
䧤
贌
仆
䈻
㺪
菩
圤
䴆
镐
锓
钚
䥿
锤
铨
钣
锖
钤
钍
钑
镦
䁭
㸃
馣
䊜
鞜
㯯
皼
檉
膻
䜀
褽
繁
