Bản dịch của từ 镦 trong tiếng Anh
镦
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
Dūn | ㄉㄨㄣ | d | un | thanh ngang |
镦 (Danh từ)
【duì】
01
A small metal hammer or peening tool used to rivet, flatten or shape metal (peen/planishing dolly)
同'錞'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
- Các biến thể:
- 鐓, 𨰮
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,敦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塠
垖
鴭
鐜
磓
䭔
𠂤
追
鐓
痽
堆
䊚
锍
铅
钱
锼
铫
镙
镢
锽
铃
铜
鿏
钐
䛿
繁
㯮
鮮
藂
醣
醡
藁
螪
嶷
謡
螾
