Bản dịch của từ 镰仓 trong tiếng Anh

镰仓

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

镰仓 (Từ chỉ nơi chốn)

lián cāng
01

Kamakura, a city in Japan known for its historical sites and beautiful scenery.

地名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镰仓

lián

cāng

镰
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
Các biến thể:
鐮, 鎌
Hình thái radical:
⿰,钅,廉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép