Bản dịch của từ 镶边 trong tiếng Anh

镶边

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

镶边 (Danh từ)

xiāng biān
01

Edge or border decoration, typically a decorative trim or edging on fabric or objects.

镶边效果器的效果好像是为原来的声音镶上一种奇特的声音边缘。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An edging or border inserted or attached around the edge of an object

把物体嵌入另一物体内或围在另一物体的边缘

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镶边

xiāng

biān

Các từ liên quan

镶嵌
镶嵌画
镶滚
边丁
边上
边业
边严
边乡
镶
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
鑲, 瓖
Hình thái radical:
⿰,钅,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép