Bản dịch của từ 长途台 trong tiếng Anh

长途台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长途台 (Danh từ)

cháng tú tái
01

Long-distance exchange station, a place that connects phone users between two locations via long-distance lines, undersea cables, or satellites.

又称“长途交换台”。通过长途线路、海底电缆、卫星等连接两地或两国电话用户进行通话的场所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长途台

cháng

tái

Các từ liên quan

途中
途人
途众
途径
途术
台下
台严
台中
台中市
台仆
长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép