Bản dịch của từ 門 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

(Danh từ)

mén
01

Exit; entrance; gateway

房屋、圍牆、車船等的出入口

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Entrance; doorway

門前,門口

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Switch; valve

形狀或作用像門的東西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Knack; key to a problem; method

門徑;訣竅

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Strategic pass; port

水路、陸路必經的出入口。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Category; classification

類別。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Phylum; biological classification

動物界的通常最基本部分之一。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Faction; secret society

指舊社會封建迷信組織的幫派。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Tax checkpoint; customs post

稽查、徵稅的關卡。

Ví dụ
10

Disciple; follower; student

傳統指跟師傅有關的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

11

(象形。甲骨文字形,象門形。「門」是漢字的一個部首。本義:雙扇門,門)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

12

Door; a movable barrier for entry or exit

同本義。房屋垣牆等建築物,在出入通口處所設可開關轉動的裝置。古代門與戶有別,一扇曰戶,兩扇曰門;又在堂室曰戶,在區域曰門

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

13

Family; clan; lineage

家;家族

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

14

School; sect; denomination

學術思想或宗教的派別

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

mén
01

To guard the door or gate

守門

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To attack a door or gate

攻門

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

mén
01

(used for subjects or skills)

用於功課、技術等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(used for cannons or artillery)

用於炮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

門
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
閅, 门, 𨳇
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép