Bản dịch của từ 門 trong tiếng Anh
門

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
門 (Danh từ)
Exit; entrance; gateway
房屋、圍牆、車船等的出入口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Entrance; doorway
門前,門口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Switch; valve
形狀或作用像門的東西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Knack; key to a problem; method
門徑;訣竅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Strategic pass; port
水路、陸路必經的出入口。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Category; classification
類別。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Phylum; biological classification
動物界的通常最基本部分之一。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Faction; secret society
指舊社會封建迷信組織的幫派。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tax checkpoint; customs post
稽查、徵稅的關卡。
Disciple; follower; student
傳統指跟師傅有關的人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(象形。甲骨文字形,象門形。「門」是漢字的一個部首。本義:雙扇門,門)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Door; a movable barrier for entry or exit
同本義。房屋垣牆等建築物,在出入通口處所設可開關轉動的裝置。古代門與戶有別,一扇曰戶,兩扇曰門;又在堂室曰戶,在區域曰門
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Family; clan; lineage
家;家族
Từ tiếng Anh gần nghĩa
School; sect; denomination
學術思想或宗教的派別
Từ tiếng Anh gần nghĩa
門 (Động từ)
To guard the door or gate
守門
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To attack a door or gate
攻門
Từ tiếng Anh gần nghĩa
門 (Danh từ)
(used for subjects or skills)
用於功課、技術等。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(used for cannons or artillery)
用於炮。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
