ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
閍
Bảng phân tích âm vị 閍
Bēng
To block; to close off; obstruction or sealing
阻挡、封闭的意思。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép