Bản dịch của từ 閏 trong tiếng Anh
閏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rùn | ㄖㄨㄣˋ | r | un | thanh huyền |
閏 (Danh từ)
【rùn】
01
Surplus, extra portion
餘事。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A Chinese surname
姓
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
- Các biến thể:
- 䦞, 閠, 闰, 𥹿, 𨳝
- Hình thái radical:
- ⿵,門,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潤
䦞
膶
橍
润
䏕
㠈
㝄
閠
闰
閍
閪
閭
䦞
閐
閯
閩
闤
閭
䦯
闐
闆
㥥
㑶
猌
傡
㜓
鈖
堮
粡
絙
椣
湹
睃
