Bản dịch của từ 閐钟 trong tiếng Anh

閐钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sàn

ㄙㄢˋN/AN/AN/A

閐钟 (Danh từ)

sàn zhōng
01

An ancient musical instrument: bells (large and small) hung individually — distinct from a set of linked/arrayed bells (bianzhong).

古乐器名。小钟和大钟。单独悬挂﹐与编钟不同。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Name of an ancient bell/bell-type instrument; alternate form '閐钟'. A literary/archaeological term for a kind of bell (rare).

亦作'閐钟'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 閐钟

sàn

zhōng

閐
Bính âm:
【sàn】【ㄙㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
𨸃
Hình thái radical:
⿵,門,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép