Bản dịch của từ 閑 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

(Danh từ)

xián
01

(ideogrammic compound: gate with wood inside; original meaning: fence)

(會意。从門中有木。本義:柵欄)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Stable, horse stall

馬廄,關養馬的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Norm, ethical boundary

倫理道德的規範、界限

Ví dụ
04

Bounds, interval

阻隔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Railings, fence

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

xián
01

Restrict, constrain

限制,約束

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Be familiar with; be skillful

熟悉、熟練。通“嫺”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Guard against; hinder; check

防止

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

閑
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIÊN】
Các biến thể:
閖, 闲, 閒
Hình thái radical:
⿵,門,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép