Bản dịch của từ 閑叉 trong tiếng Anh

閑叉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

閑叉 (Danh từ)

xián chā
01

Archaic/regional variant form (not commonly used) — indicated as an alternate written form ('also written as 閑叉'); meaning depends on the cited headword

亦作'閑叉'。

Ví dụ
02

A small brace or wedge (called 閑钯), used as a prop, stopper or peg in furniture or traditional fittings

即閑钯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 閑叉

xián

chā

閑
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIÊN】
Các biến thể:
閖, 闲, 閒
Hình thái radical:
⿵,門,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép