Bản dịch của từ 閑钯 trong tiếng Anh

閑钯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

閑钯 (Danh từ)

xián bǎ
01

A rare/archaic term (also written 閑钯); an obsolete or regional noun with no common modern usage

亦作'閑钯'。

Ví dụ
02

An ancient pole weapon resembling a horse-crook or forked spear with sharp blades on both sides; used for stabbing, cutting and defense.

古兵器。形似马叉﹐上有利刃﹐两面出锋﹐刃下横两股﹐向上弯﹐可以刺击﹐也可以防御﹐兼矛盾两用。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 閑钯

xián

閑
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIÊN】
Các biến thể:
閖, 闲, 閒
Hình thái radical:
⿵,門,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép