Bản dịch của từ 閑钯 trong tiếng Anh
閑钯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
閑钯 (Danh từ)
【xián bǎ】
01
A rare/archaic term (also written 閑钯); an obsolete or regional noun with no common modern usage
亦作'閑钯'。
Ví dụ
02
An ancient pole weapon resembling a horse-crook or forked spear with sharp blades on both sides; used for stabbing, cutting and defense.
古兵器。形似马叉﹐上有利刃﹐两面出锋﹐刃下横两股﹐向上弯﹐可以刺击﹐也可以防御﹐兼矛盾两用。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 閑钯
xián
閑
bǎ
钯
