Bản dịch của từ 閒 trong tiếng Anh
閒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
閒 (Tính từ)
Idle; unoccupied
閒暇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vacant; not in use
空着,沒使用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Leisurely and carefree
悠閒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Unrelated to main business
與正事無關的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hollow
空虛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quiet
安靜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Refined
嫺雅。通“嫺”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Large
大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Spacious; wide
空闊;寬大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
閒 (Danh từ)
Leisure
空閒的時間
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Job with little work
閒職
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Alternate pronunciations of 閒
“閒”另見jiān“間”;jiàn“間”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIÀN】
- Các biến thể:
- 間, 𨳡, 𨳢, 𨳿, 閑
- Hình thái radical:
- ⿵,門,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
