Bản dịch của từ 閒 trong tiếng Anh

Tính từDanh từTrạng từChữ sốĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

(Tính từ)

xián
01

Idle; unoccupied

閒暇

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vacant; not in use

空着,沒使用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Leisurely and carefree

悠閒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Unrelated to main business

與正事無關的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Hollow

空虛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Quiet

安靜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Refined

嫺雅。通“嫺”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Large

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Spacious; wide

空闊;寬大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

xián
01

Leisure

空閒的時間

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Job with little work

閒職

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Alternate pronunciations of

“閒”另見jiān“間”;jiàn“間”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

閒
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIÀN】
Các biến thể:
間, 𨳡, 𨳢, 𨳿, 閑
Hình thái radical:
⿵,門,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép